Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lực ly tâm" (1)

lực ly tâm
phát
Tiếng Anh Danh từcentrifugal force
Từ vựng của tôi
Lực ly tâm làm xe nghiêng.
The centrifugal force tilts the car.

swap_horiz Từ liên quan "lực ly tâm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lực ly tâm" (1)

Lực ly tâm làm xe nghiêng.
The centrifugal force tilts the car.